run through
/ˈrʌnˌθruː/Động từ
- (Ngoại ngữ, thành ngữ) Tóm tắt ngắn gọn.(transitive, idiomatic) To summarise briefly.Let me run through today's meeting for those who missed it.Để tôi kể lại buổi họp hôm nay cho những ai đã bỏ lỡ.
- (chuyển tiếp, thành ngữ, thông tục) Để thông báo hoặc giáo dục ai đó, điển hình là về một khái niệm mới hoặc một khái niệm cụ thể đối với một tổ chức hoặc ngành(transitive, idiomatic, colloquial) To inform or educate someone, typically of a new concept or a concept particular to an organization or industry
- (thông tục, thành ngữ) Lặp lại điều gì đó.(transitive, idiomatic) To repeat something.We will run through scene 2 until we get it right.Chúng ta sẽ chạy qua cảnh 2 cho đến khi làm đúng.
- (chuyển tiếp, thành ngữ) Sử dụng hoàn toàn, trong khoảng thời gian ngắn. Thường là tiền.(transitive, idiomatic) To use completely, in a short space of time. Usually money.Near-synonyms: burn through, get throughTừ gần đồng nghĩa: burn through, get through
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “run through” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish